ngon ăn

ngon ăn

Đội bóng yếu này quả là ngon ăn cho đối thủ của họ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ ăn, dễ xơi: Dùng để mô tả một tình huống, cơ hội hoặc đối thủ dễ dàng để đối phó, vượt qua hoặc giành chiến thắng.
    • Thuận lợi, lợi: Chỉ một hoàn cảnh mang lại lợi thế rõ ràng, dễ dàng tận dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đội bóng yếu này quả là ngon ăn cho đối thủ của họ. (Đội bóng yếu này quả là dễ đánh bại cho đối thủ của họ.)
    • Cơ hội kinh doanh này trông rất ngon ăn. (Cơ hội kinh doanh này trông rất thuận lợi/dễ thành công.)
    • Đừng tưởng tôi ngon ăn bắt nạt! (Đừng tưởng tôi dễ bắt nạt ăn hiếp!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi ai/ cái món ngon ăn": xem ai đó hoặc điều đó mục tiêu dễ dàng để lợi dụng hoặc đánh bại.

    • Hắn ta luôn coi những người mới vào nghề món ngon ăn để lừa đảo. (Hắn ta luôn xem những người mới vào nghề đối tượng dễ lừa.)
  • "thấy ngon ăn": cảm thấy một cơ hội hoặc tình huống dễ dàng hấp dẫn để nhảy vào.

    • Thấy dự án lãi cao, nhiều công ty thấy ngon ăn liền đổ vốn đầu . (Thấy dự án lãi cao, nhiều công ty thấy dễ kiếm lời liền đổ vốn đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Ngon xơi: (từ đồng nghĩa, cách nói khác) Cùng nghĩa với "ngon ăn", thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Món hời ngon xơi thế này hiếm lắm. (Cơ hội lợi dễ dàng thế này hiếm lắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ dàng: không khó khăn, thuận lợi.
  • Dễ xơi: (khẩu ngữ) dễ đối phó, dễ xử lý.
  • Thuận lợi: nhiều điều kiện tốt, dễ đạt kết quả.
Từ trái nghĩa
  • Khó nhằn: khó khăn, khó đối phó.
  • Cứng: (trong ngữ cảnh này) khó đánh bại, khó xử lý.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "ngon ăn" thuộc về khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường hoặc trong các ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh. Nên hạn chế dùng trong văn viết trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái cơ hội, đôi khi hàm ý coi thường đối thủ hoặc tình huống được nhắc đến.